nghiệp vụ

Học thuật
Thân thiện
nghiệp vụ

Một nhân viên đang thực hiện nghiệp vụ chuyên môn của mình tại văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề chuyên môn, công việc chuyên môn: Chỉ những kỹ năng, kiến thức thao tác chuyên biệt, đặc thù của một nghề, một lĩnh vực công việc cụ thể. thường liên quan đến trình độ chuyên môn khả năng thực thi công việc một cách thành thạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy nghiệp vụ vững vàng trong lĩnh vực kế toán.
    • Khóa đào tạo này nhằm nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên.
    • ấy được đánh giá cao về tinh thần trách nhiệm nghiệp vụ chuyên môn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trình độ nghiệp vụ": chỉ mức độ thông thạo, thành thạo về kỹ năng chuyên môn.
    • Anh ta được thăng chức nhờ trình độ nghiệp vụ xuất sắc.
  • "năng lực nghiệp vụ": khả năng thực hiện các công việc chuyên môn.
    • Cuộc thi đánh giá năng lực nghiệp vụ của các nhân viên ngân hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Chuyên môn (danh từ): lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu. (Từ này rộng hơn, có thể bao hàm cả kiến thức lý thuyết, trong khi "nghiệp vụ" thường thiên về kỹ năng thực hành công việc).
  • Tay nghề (danh từ): trình độ kỹ thuật, kỹ năng thực hành của người lao động. (Thường dùng cho lao động thủ công, kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ năng nghề: kỹ năng đặc thù của một nghề.
  • Chuyên môn nghiệp vụ: cụm từ kết hợp nhấn mạnh cả kiến thức chuyên ngành kỹ năng thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "nghiệp vụ" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nghiệp vụ")

nghiệp vụ

Một nhân viên đang thực hiện nghiệp vụ chuyên môn của mình tại văn phòng.

  1. Nghề chuyên môn, công việc chuyên môn: Học thêm về nghiệp vụ.